Tóm tắt tình hình tài chính

Đơn vị: Tỷ đồng

Hạng mục20182017201620152014
Doanh thu & Lợi nhuận:
Doanh thu thuần1,180.7994.4863.9880.6782.5
Lợi nhuận từ HĐKD94.563.3111.3151.8110.7
Lợi nhuận trước thuế95.763.3113.5148.2110.7
Lợi nhuận sau thuế76.250.989.6113.584.5
Tình hình tài chính tại 31/12
Tiền và tương đương tiền64.7131.679.146.535.6
Vốn lưu động960.7803.1696.6644.7567.7
Tổng tài sản1,490.11,276.41,114.81,108.0986.0
Tổng nợ581.1359.9155.2201.0161.5
Vốn chủ sở hữu909916.5959.6907.0824.5
Trên mỗi cổ phiếu:
Số lượng cổ phiếu thời điểm cuối kỳ38,047,97339,547,97341,979,77327,986,51827,986,518
EPS cuối kỳ (VND)1,9331,2152,1484,1283,072
Khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán hiện hành5.55.97.45.05.1
Khả năng thanh toán nhanh 3.53.43.72.62.7
Tỷ suất đòn bảy
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu0.60.40.20.20.3
Hệ số lợi nhuận
Hệ số biên lợi nhuận gộp32.3%33.2%33.7%36.0%34.1%
Vòng quay tài sản79.2%77.9%77.5%79.5%79.4%
Hệ số thu nhập trên doanh thu6.5%5.1%10.4%12.9%10.8%
Hệ số thu nhập trên tài sản5.1%4.0%8.0%10.2%8.6%
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần8.4%5.6%9.3%12.5%10.2%
Tỷ suất tài sản
Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.1%24.2%27.8%27.4%28.2%
Tài sản ngắn hạn/tổng tài sản78.9%75.8%72.2%72.6%71.8%

  • Everon
  • Artemis
  • King Koil
  • Interior
  • Everon Lite
  • Everon home deco
  • DEXFIL
  • Logo 6
  • Invista